Bản dịch của từ 崆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

(Danh từ)

kōng
01

Không Đồng (tên núi ở tỉnh Cam túc, còn là tên đảo ở tỉnh Sơn Đông Trung Quốc)

崆峒 (kōng tóng) ,山名, 在甘肃又 岛 名, 在山东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

崆
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
𡹝
Hình thái radical:
⿰,山,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép