Bản dịch của từ 崆峒侣 trong tiếng Việt
崆峒侣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
崆峒侣 (Danh từ)
【kōng tóng lǚ】
01
Đồng hành tu đạo; bạn đồng hành trên đường tu (đạo hữu, người cùng tu theo Đạo)
谓道侣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崆峒侣
kōng
崆
dòng
峒
lǚ
侣
Các từ liên quan
崆峒
崆峒叟
崆峒子
崆峒山叟
崆峒老
峒丁
峒人
峒兵
峒室
峒户
侣伴
侣行
- Bính âm:
- 【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 𡹝
- Hình thái radical:
- ⿰,山,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涳
悾
鵼
躻
埪
空
錓
箜
倥
椌
硿
㞧
豈
㟋
崳
嵧
嶱
屿
巇
嵰
峔
嵲
崿
琇
傞
崌
偸
𠋎
㥊
基
笘
牾
偟
笞
混
崆峒
崆峒区
