Bản dịch của từ 崆峒山叟 trong tiếng Việt
崆峒山叟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
崆峒山叟 (Danh từ)
【kōng tóng shān sǒu】
01
Tên riêng: ông lão/nhân vật ẩn dật ở núi 崆峒 (tức 崆峒子); hình ảnh một lão nhân sống ở núi cổ kính
即崆峒子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崆峒山叟
kōng
崆
dòng
峒
shān
山
sǒu
叟
Các từ liên quan
崆峒
崆峒侣
崆峒叟
崆峒子
崆峒老
峒丁
峒人
峒兵
峒室
峒户
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
叟兵
叟叟
- Bính âm:
- 【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 𡹝
- Hình thái radical:
- ⿰,山,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涳
悾
鵼
躻
埪
空
錓
箜
倥
椌
硿
㞧
豈
㟋
崳
嵧
嶱
屿
巇
嵰
峔
嵲
崿
琇
傞
崌
偸
𠋎
㥊
基
笘
牾
偟
笞
混
崆峒
崆峒区
