Bản dịch của từ 崆巄 trong tiếng Việt

崆巄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

崆巄 (Danh từ)

kōng lóng
01

Núi cao; vẻ cao vời của núi (mô tả núi cao, chóp núi hiểm trở)

1.山高貌。

Ví dụ
02

Gò, đồi nhỏ; ụ đất nhô lên (chỉ địa hình)

2.指丘垅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崆巄

kōng

lóng

Các từ liên quan

崆峒
崆峒侣
崆峒叟
崆峒子
崆峒山叟
崆
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
𡹝
Hình thái radical:
⿰,山,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép