Bản dịch của từ 崇 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

(Tính từ)

chóng
01

Cao quý; cao thượng; cao cả

高大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

chóng
01

Kính trọng; tôn sùng; tôn kính; kính mến

尊敬;重视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

chóng
01

Họ Sùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

崇
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SÙNG】
Các biến thể:
㟣, 崧, 嵩, 崈, 𨛱, 𩅃
Hình thái radical:
⿱,山,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép