Bản dịch của từ 崇明县 trong tiếng Việt
崇明县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
崇明县 (Từ chỉ nơi chốn)
【chóng míng xiàn】
01
Huyện Chongming
中国上海市的一个县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崇明县
chóng
崇
míng
明
xiàn
县
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SÙNG】
- Các biến thể:
- 㟣, 崧, 嵩, 崈, 𨛱, 𩅃
- Hình thái radical:
- ⿱,山,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隀
蝩
漴
緟
蟲
䖝
崈
痋
䌬
种
重
爞
嵇
崺
㟞
嵞
峱
崘
嵫
嶏
峘
屵
岄
㟅
㾑
痖
庶
啸
猧
赺
掂
猛
傁
菩
渊
䆠
崇拜
崇尚
崇高
推崇
崇敬
崇左
尊崇
崇明
崇奉
崇信
