Bản dịch của từ 崇朝 trong tiếng Việt

崇朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

崇朝 (Danh từ)

chóng cháo
01

Buổi sáng từ sớm đến trưa (cả buổi sáng); sáng sớm đến giữa trưa (cổ ngữ)

自早至午,整个早上。。诗经.卫风.河广:「谁谓宋远?曾不崇朝。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崇朝

chóng

cháo

崇
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SÙNG】
Các biến thể:
㟣, 崧, 嵩, 崈, 𨛱, 𩅃
Hình thái radical:
⿱,山,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép