Bản dịch của từ 崇牙 trong tiếng Việt

崇牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

崇牙 (Danh từ)

chóng yá
01

木架或旗帜上刻成齿状的上端装饰用于悬挂编钟编磬等乐器的架顶齿饰也指钟磬的架子可联想为架顶的锯齿状装饰/栓口”。

悬挂编钟编磬之类乐器的木架上端所刻的锯齿。亦代指钟磬架。旌旗的齿状边饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崇牙

chóng

崇
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SÙNG】
Các biến thể:
㟣, 崧, 嵩, 崈, 𨛱, 𩅃
Hình thái radical:
⿱,山,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép