Bản dịch của từ 崎岖 trong tiếng Việt

崎岖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

崎岖 (Tính từ)

qí qū
01

Gồ ghề; gập ghềnh; khúc khuỷu

形容(山路)高低不平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崎岖

Các từ liên quan

崎倾
崎危
崎岖不平
崎峗
崎峣
岖崎
岖崟
岖崯
岖嵚
岖嵠
崎
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KHI】
Các biến thể:
㠌, 㩻, 嵜, 敧, 欹, 陭, 岖, 𡼋, 𡼭, 𣀬
Hình thái radical:
⿰,山,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép