Bản dịch của từ 崔崒 trong tiếng Việt

崔崒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

崔崒 (Danh từ)

cuī zú
01

Thần núi/đỉnh núi (tên người hoặc địa danh cổ — xem 崔崪)

见“崔崪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔崒

cuī

Các từ liên quan

崔卢
崔四入
崔崔
崔崪
崔嵬
崒兀
崒堵波
崒屼
崒峍
崒崒
崔
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
Hình thái radical:
⿱,山,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép