Bản dịch của từ 崔崔 trong tiếng Việt

崔崔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

崔崔 (Tính từ)

cuī cuī
01

Cao to, sừng sững; vẻ cao lớn, uy nghi (thường miêu tả núi non, tòa nhà hoặc dáng vẻ người)

高大貌;高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔崔

cuī

Các từ liên quan

崔卢
崔四入
崔崒
崔崪
崔嵬
崔嵯
崔巍
崔徽
崔白
崔
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
Hình thái radical:
⿱,山,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép