Bản dịch của từ 崔崪 trong tiếng Việt

崔崪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

崔崪 (Tính từ)

cuī zú
01

Tên người (Hán tự cổ hoặc địa danh; cũng viết là 崔崒)

1.亦作“崔崒”。

Ví dụ
02

Cao, dựng đứng, hiểm trở (mô tả núi non cao vút, dốc đứng)

2.高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔崪

cuī

Các từ liên quan

崔卢
崔四入
崔崒
崔崔
崔嵬
崔
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
Hình thái radical:
⿱,山,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép