Bản dịch của từ 崔嵯 trong tiếng Việt

崔嵯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

崔嵯 (Tính từ)

cuī cuó
01

Hình dáng không đều, không cân đối; vẻ lởm chởm, gồ ghề (chỉ diện mạo hoặc vật thể không đều nhau) — Hán Việt: «崔嵯» thể hiện bộ dạng lởm chởm, ngoằn ngoèo

不齐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔嵯

cuī

cuó

Các từ liên quan

崔卢
崔四入
崔崒
崔崔
崔崪
嵯峨
崔
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
Hình thái radical:
⿱,山,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép