Bản dịch của từ 崔明慧 trong tiếng Việt

崔明慧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

崔明慧 (Danh từ)

cuī míng huì
01

Choi Myung-hui (tên người Hàn Quốc)

可能是韩国的一个名字或特定人名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔明慧

cuī

míng

huì

崔
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
Hình thái radical:
⿱,山,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép