Bản dịch của từ 崔莺 trong tiếng Việt

崔莺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

崔莺 (Danh từ)

cuī yīng
01

Xem “崔莺莺” — tên nhân vật (họ , tên /莺莺), thường gặp trong văn học cổ Trung Quốc

见“崔莺莺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔莺

cuī

yīng

Các từ liên quan

崔卢
崔四入
崔崒
崔崔
崔崪
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
崔
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
Hình thái radical:
⿱,山,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép