Bản dịch của từ 崔蔡 trong tiếng Việt
崔蔡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
崔蔡 (Danh từ)
【cuī cài】
01
Từ chỉ ghép tên hai văn nhân đầu Đông Hán: 崔骃 và 蔡邕; thường dùng để chỉ hai người đều nổi tiếng về văn chương
1.东汉崔骃﹑蔡邕的并称。二人皆以文章闻名。
Ví dụ
02
Tên gọi ghép chỉ hai nhân vật lịch sử thời Tam Quốc/Tấn: 崔瑗 và 蔡邕, cùng nổi tiếng về thư pháp (gọi chung là “崔蔡” để nhắc tới đôi danh gia thư pháp).
2.崔瑗和蔡邕的并称,二人皆以书法闻名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔蔡
cuī
崔
cài
蔡
Các từ liên quan
崔卢
崔四入
崔崒
崔崔
崔崪
蔡伦
蔡元培
- Bính âm:
- 【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
- Các biến thể:
- 嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
- Hình thái radical:
- ⿱,山,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墔
磪
漼
槯
脺
嵟
凗
慛
榱
隹
催
缞
崂
岐
岄
㞫
㟨
崦
峝
岉
嵚
峹
㞾
㟢
孲
梽
䦀
菹
偩
雀
堆
㬷
渇
婶
𠄁
䋏
崔颢
崔健
崔嵬
崔巍
崔琦
崔更
崔鸿
崔萤
崔永元
崔明慧
