Bản dịch của từ 崔错 trong tiếng Việt
崔错
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
崔错 (Động từ)
【cuī cuò】
01
Loạng choạng, loạng choạng (sắp xếp, loạng choạng)
1.错落,交错。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trang trí, điểm xuyết (dùng để tả việc làm cho vật gì đó thêm đẹp bằng cách gắn thêm chi tiết nhỏ)
2.引申为装饰点缀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔错
cuī
崔
cuò
错
Các từ liên quan
崔卢
崔四入
崔崒
崔崔
崔崪
错乱
- Bính âm:
- 【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
- Các biến thể:
- 嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
- Hình thái radical:
- ⿱,山,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墔
磪
漼
槯
脺
嵟
凗
慛
榱
隹
催
缞
崂
岐
岄
㞫
㟨
崦
峝
岉
嵚
峹
㞾
㟢
孲
梽
䦀
菹
偩
雀
堆
㬷
渇
婶
𠄁
䋏
崔颢
崔健
崔嵬
崔巍
崔琦
崔更
崔鸿
崔萤
崔永元
崔明慧
