Bản dịch của từ 崔韬逢雌虎 trong tiếng Việt
崔韬逢雌虎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
崔韬逢雌虎 (Danh từ)
【cuī tāo féng cí hǔ】
01
Tên truyện cổ (truyền thuyết đời Đường): câu chuyện về người tên 崔韬 gặp một con hổ hóa thành mỹ nhân, sau khi bỏ da hổ xuống giếng thì đem cô gái về — gợi ý: chuyện lạ, kỳ tích, mê hoặc.
唐代传说。《太平广记》卷四三三引唐薛用弱《集异记》:蒲州人崔韬,旅途中遇一虎怪,脱皮变为美女,与韬同寝,韬暗将虎皮投入井中,携女而归。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崔韬逢雌虎
cuī
崔
tāo
韬
féng
逢
cí
雌
hǔ
虎
Các từ liên quan
崔卢
崔四入
崔崒
崔崔
崔崪
韬世
韬云
韬伏
韬光
韬光俟奋
逢世
逢人且说三分话
逢人只说三分话
雌伏
雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
虎丘
- Bính âm:
- 【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
- Các biến thể:
- 嵟, 嶉, 磪, 𡹐, 𨻵
- Hình thái radical:
- ⿱,山,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墔
磪
漼
槯
脺
嵟
凗
慛
榱
隹
催
缞
崂
岐
岄
㞫
㟨
崦
峝
岉
嵚
峹
㞾
㟢
孲
梽
䦀
菹
偩
雀
堆
㬷
渇
婶
𠄁
䋏
崔颢
崔健
崔嵬
崔巍
崔琦
崔更
崔鸿
崔萤
崔永元
崔明慧
