Bản dịch của từ 崖刻 trong tiếng Việt

崖刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

崖刻 (Danh từ)

yá kè
01

Từ khắc vào mặt vách đá

刻在悬崖表面的文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khắc trên vách đá

崖刻

Ví dụ
03

Chạm khắc trên đá

石刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崖刻

崖
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 崕, 𪘬
Hình thái radical:
⿱,山,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép