Bản dịch của từ 崖嶂 trong tiếng Việt

崖嶂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

崖嶂 (Danh từ)

yá zhàng
01

Vách núi che chắn, vách đá dựng đứng như tấm bình phong (vách đá cao, dốc và chắn ngang)

状如屏障的山崖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崖嶂

zhàng

Các từ liên quan

崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
嶂崄
嶂气
嶂疠
嶂表
崖
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 崕, 𪘬
Hình thái radical:
⿱,山,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép