Bản dịch của từ 崖盐 trong tiếng Việt

崖盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

崖盐 (Danh từ)

yá yán
01

Một loại muối ăn (muối lấy từ vách đá/ghề đá ven biển), tương tự muối biển truyền thống

食盐的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崖盐

yán

Các từ liên quan

崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
崖
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 崕, 𪘬
Hình thái radical:
⿱,山,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép