Bản dịch của từ 崖穴 trong tiếng Việt
崖穴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
崖穴 (Danh từ)
【yá xué】
01
Hang đá, khe núi; nơi ẩn cư của ẩn sĩ (ký ức: 崖 = vách đá, 穴 = hang)
1.岩穴,山洞。指隐者所居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn núp, chỗ kín đáo như khe núi/đá — nghĩa bóng: nơi rất bí mật, kín kẽ
2.比喻隐秘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崖穴
yá
崖
xué
穴
Các từ liên quan
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
- Các biến thể:
- 厓, 崕, 𪘬
- Hình thái radical:
- ⿱,山,厓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
蚜
堐
琊
㧎
伢
岈
芽
牙
䊦
衙
䍓
峫
嶛
嶟
屹
岐
㟢
岷
㟒
嶆
岘
峉
峈
崇
庹
啷
捼
崏
聅
晙
眹
粣
萍
䏴
匬
悬崖
断崖
山崖
崖壁
摩崖
琼崖
陡崖
崖岸
云崖
崖谷
