Bản dịch của từ 崗 trong tiếng Việt
崗
Danh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
Gǎng | ㄍㄤˇ | g | ang | thanh hỏi |
Gàng | ㄍㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
崗 (Danh từ)
【gāng】
01
Cùng nghĩa với 岡, chỉ sống núi, dãy núi nhỏ như sống lưng con rồng uốn lượn trên núi
同「岡」。山脊,山嶺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem thêm cách đọc gǎng và gàng
另見gǎng;gàng
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 岗, 𡹏, 𡹤
- Hình thái radical:
- ⿱,山,岡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ丶ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴚
㟠
犺
𠅣
港
㽘
岗
㟵
纲
㧏
岡
刚
扛
疘
杠
堈
冮
鎠
堽
罡
峪
㟿
嵔
岬
㠥
崱
峜
峷
㟈
嵞
巑
峔
㾏
釭
掛
掐
梡
揶
娶
湴
捬
䋊
颈
䓧
