Bản dịch của từ 崙 trong tiếng Việt
崙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
崙 (Danh từ)
【lún】
01
〔崑崙〕Xem chữ “崑” trong cụm tên núi nổi tiếng Kunlun (núi Côn Lôn) ở Trung Quốc, gợi nhớ dãy núi hùng vĩ như trong truyền thuyết.
〔崑~〕见“崑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 侖, 崘, 𪨧, 崙
- Hình thái radical:
- ⿱,山,侖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丶一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淪
纶
碖
掄
囵
䑳
磮
抡
陯
論
崘
芲
峅
嵍
峲
峵
㞼
屼
㟅
嶴
峤
嵖
崝
峓
釨
晤
焏
脪
焎
崝
焍
䚺
桳
琋
崒
偆
