Bản dịch của từ 崚层 trong tiếng Việt

崚层

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

崚层 (Tính từ)

líng céng
01

Cao chót vót, tầng lớp đá/đất chồng lên nhau (hình ảnh vách núi, khối đá xếp cao)

高耸层叠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崚层

léng

céng

Các từ liên quan

崚峋
崚崚
崚嶒
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
崚
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
碐, 𡹃, 𡺿, 𡻴, 𪌨
Hình thái radical:
⿰山夌
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép