Bản dịch của từ 崚崚 trong tiếng Việt

崚崚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

崚崚 (Tính từ)

líng líng
01

Chồng chồng lớp lớp; cao vút, nhô lên đột ngột (thường miêu tả núi non, tường thành...); (cảm giác) dày đặc, lởm chởm

1.重叠貌;突兀貌。

Ví dụ
02

Tính cách kiên trực, chính trực không khuất phục (người thẳng thắn, cương nghị)

2.形容人品刚正不屈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hình dáng gầy gò, ốm yếu; thân hình khô khốc

3.形容人体瘦削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崚崚

léng

Các từ liên quan

崚层
崚峋
崚嶒
崚
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
碐, 𡹃, 𡺿, 𡻴, 𪌨
Hình thái radical:
⿰山夌
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép