Bản dịch của từ 崚嶒 trong tiếng Việt
崚嶒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
崚嶒 (Tính từ)
Cao sừng sững, chọc thẳng lên (núi đá hoặc vách), cao vút, dựng đứng (gợi hình tượng đồ sộ, lởm chởm)
1.高耸突兀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Núi cao, dốc đứng; chỗ núi cheo leo, hiểm trở (cảm giác cao và đồ sộ)
2.指高峻的山。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nổi bật, đặc sắc, vượt trội (dùng để比喻: khác thường, trội hẳn lên)
3.比喻特出不凡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nó là ẩn dụ cho sự ngay thẳng và kiên trì; nó mô tả một nhân cách cao thượng và chính trực (có thể được dùng như một tính từ khen ngợi)
4.比喻刚正不阿﹑坚贞不屈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xương xẩu, lộ rõ xương khớp; thân hình gầy gò xương xẩu (miêu tả vóc dáng người)
5.骨节显露貌。多形容人体瘦削。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cao, dốc, cheo leo; mô tả núi non hoặc địa hình hiểm trở, ghồ ghề (Hán Việt: lăng tung/ling?)
(5) 另见léng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崚嶒
léng
崚
céng
嶒
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 碐, 𡹃, 𡺿, 𡻴, 𪌨
- Hình thái radical:
- ⿰山夌
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
