Bản dịch của từ 崛兴 trong tiếng Việt
崛兴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
崛兴 (Động từ)
【jué xīng】
01
Bùng lên, vươn lên mạnh mẽ, phát triển phồn thịnh.
1.崛起,兴起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đột ngột mọc lên, sừng sững đứng cao
2.耸立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崛兴
jué
崛
xīng
兴
Các từ liên quan
崛出
崛地而起
崛奇
崛岉
崛峍
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 倔, 崫, 𠡰, 𡽈
- Hình thái radical:
- ⿰,山,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤜
蟨
㔃
壆
鐝
躩
泬
吷
㻡
䣤
䐘
诀
嶜
嶰
㠢
岔
㟈
峨
㠉
㞩
嵠
峢
㟆
㞮
聃
偎
掐
崑
淭
寃
彩
舷
铵
桾
軛
㖵
崛起
奇崛
崛立
崛地而起
