Bản dịch của từ 崛出 trong tiếng Việt
崛出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
崛出 (Động từ)
【jué chū】
01
Nổi lên, xuất hiện rõ ràng và nổi bật giữa đám đông hoặc môi trường xung quanh.
特出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崛出
jué
崛
chū
出
Các từ liên quan
崛兴
崛地而起
崛奇
崛岉
崛峍
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 倔, 崫, 𠡰, 𡽈
- Hình thái radical:
- ⿰,山,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤜
蟨
㔃
壆
鐝
躩
泬
吷
㻡
䣤
䐘
诀
嶜
嶰
㠢
岔
㟈
峨
㠉
㞩
嵠
峢
㟆
㞮
聃
偎
掐
崑
淭
寃
彩
舷
铵
桾
軛
㖵
崛起
奇崛
崛立
崛地而起
