Bản dịch của từ 崛奇 trong tiếng Việt

崛奇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

崛奇 (Tính từ)

jué qí
01

Kỳ lạ, hiếm thấy, nổi bật khác thường (từ hiếm, ít dùng)

1.亦作“崫奇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỳ lạ, khác thường, mang nét đặc biệt nổi bật và khác biệt so với bình thường

2.奇特,特异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崛奇

jué

Các từ liên quan

崛兴
崛出
崛地而起
崛岉
崛峍
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
崛
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
倔, 崫, 𠡰, 𡽈
Hình thái radical:
⿰,山,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép