Bản dịch của từ 崛强 trong tiếng Việt

崛强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

崛强 (Tính từ)

jué qiáng
01

Cứng đầu, ngang ngạnh, không chịu khuất phục hay nghe lời ai.

1.桀骜不驯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng rắn, kiên cường, thẳng thắn; sắc bén như núi cao (nhớ từ = núi cao vút)

2.刚强;刚直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cứng nhắc, cứng đờ, không linh hoạt

3.生硬,僵硬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崛强

jué

qiáng

Các từ liên quan

崛兴
崛出
崛地而起
崛奇
崛岉
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
崛
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
倔, 崫, 𠡰, 𡽈
Hình thái radical:
⿰,山,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép