Bản dịch của từ 崝嵘 trong tiếng Việt

崝嵘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

崝嵘 (Tính từ)

zhēng róng
01

Cao, đồ sộ, cheo leo (dùng để miêu tả núi non, vách đá rất cao and dáng vẻ hiểm trở)

1.高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắc mặt, vẻ mặt (đậm, trầm); chỉ bộ dạng nghiêm nghị, u uất hoặc vẻ mặt sâu sắc khó đoán (Hán Việt: khoảng/rộng?- cổ chữ ít dùng)

3.深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả tài năng, phẩm chất hoặc thành tích xuất chúng, vượt trội (Hán Việt: khoáng vinh/kuảng vinh ấn tượng)

2.形容卓越不凡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崝嵘

zhēng

róng

崝
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép