Bản dịch của từ 崝嵘 trong tiếng Việt
崝嵘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
崝嵘 (Tính từ)
【zhēng róng】
01
Cao, đồ sộ, cheo leo (dùng để miêu tả núi non, vách đá rất cao and dáng vẻ hiểm trở)
1.高峻貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sắc mặt, vẻ mặt (đậm, trầm); chỉ bộ dạng nghiêm nghị, u uất hoặc vẻ mặt sâu sắc khó đoán (Hán Việt: khoảng/rộng?- cổ chữ ít dùng)
3.深貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mô tả tài năng, phẩm chất hoặc thành tích xuất chúng, vượt trội (Hán Việt: khoáng vinh/kuảng vinh ấn tượng)
2.形容卓越不凡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崝嵘
zhēng
崝
róng
嵘
