Bản dịch của từ 崟岑 trong tiếng Việt

崟岑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

崟岑 (Danh từ)

yín cén
01

Cao ngất, sừng sững; (mô tả núi, vách đá) cao và dựng đứng (Hán Việt: nhậm/cuông liên quan đến ý 'cao')

1.高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Núi cao, chóp núi nhô lên (chỉ các đỉnh núi hiểm trở, cao ngất)

2.指高耸的山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崟岑

yín

cén

Các từ liên quan

崟岌
崟岩
崟崎
崟崎历落
崟崎磊落
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
崟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
㕂, 崯, 碒, 𡷧, 𠪔, 𠪘, 𠪚, 𠪬
Hình thái radical:
⿱,山,金
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép