Bản dịch của từ 崟岩 trong tiếng Việt
崟岩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
崟岩 (Tính từ)
【yín yán】
01
Cao, dựng đứng, đồ sộ (mô tả núi đá hoặc vách đá rất cao và hiểm trở) — Hán Việt: nhậm/nhậm (崟、岩 liên quan tới vách núi)
高峻貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崟岩
yín
崟
yán
岩
Các từ liên quan
崟岌
崟岑
崟崎
崟崎历落
崟崎磊落
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
