Bản dịch của từ 崟岩 trong tiếng Việt

崟岩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

崟岩 (Tính từ)

yín yán
01

Cao, dựng đứng, đồ sộ (mô tả núi đá hoặc vách đá rất cao và hiểm trở) — Hán Việt: nhậm/nhậm ( liên quan tới vách núi)

高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崟岩

yín

yán

Các từ liên quan

崟岌
崟岑
崟崎
崟崎历落
崟崎磊落
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
崟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
㕂, 崯, 碒, 𡷧, 𠪔, 𠪘, 𠪚, 𠪬
Hình thái radical:
⿱,山,金
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép