Bản dịch của từ 崟欹 trong tiếng Việt
崟欹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
崟欹 (Tính từ)
【yín qī】
01
Hiểm trở, dốc dựng và bấp bênh; địa hình hiểm trở, không bằng phẳng (欹 = nghiêng/攲)
险峭不平。欹,通“攲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崟欹
yín
崟
yī
欹
Các từ liên quan
崟岌
崟岑
崟岩
崟崎
崟崎历落
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
