Bản dịch của từ 崟欹 trong tiếng Việt

崟欹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

崟欹 (Tính từ)

yín qī
01

Hiểm trở, dốc dựng và bấp bênh; địa hình hiểm trở, không bằng phẳng ( = nghiêng/)

险峭不平。欹,通“攲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崟欹

yín

Các từ liên quan

崟岌
崟岑
崟岩
崟崎
崟崎历落
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
崟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
㕂, 崯, 碒, 𡷧, 𠪔, 𠪘, 𠪚, 𠪬
Hình thái radical:
⿱,山,金
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép