Bản dịch của từ 崠 trong tiếng Việt
崠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
崠 (Danh từ)
【dōng】
01
Tên gọi của một ngọn núi
一座山的名字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰山東
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笗
崬
東
蝀
鼕
倲
咚
鮗
昸
娻
氭
埬
㑈
硐
峒
棟
娻
凍
姛
恫
狪
𠄉
霘
動
屹
嵉
㟭
峗
巄
㟌
嶯
峠
嶟
嶒
崉
崦
琓
斛
䀮
㼍
責
剬
㿡
巣
假
豜
貥
笮
