Bản dịch của từ 崤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáo

ㄒㄧㄠˊxiaothanh sắc

(Danh từ)

Xiáo
01

Hào Sơn (tên núi, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)

崤山,山名,在河南

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

崤
Bính âm:
【Xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
㠙, 殽, 𡵔
Hình thái radical:
⿰,山,肴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép