Bản dịch của từ 崤潼 trong tiếng Việt
崤潼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáo | ㄒㄧㄠˊ | x | iao | thanh sắc |
崤潼 (Danh từ)
【xiáo tóng】
01
Tên địa danh: núi 崤 (崤山) và sông 潼 (潼水) — chỉ vùng đất, sông núi lịch sử ở Trung Quốc
1.崤山和潼水。
Ví dụ
02
Tên địa danh: chỉ dãy núi 崤山 và cửa ải 潼关 (nơi giao thông, chốt phòng thủ ở Trung Quốc cổ)
2.崤山和潼关。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崤潼
xiáo
崤
tóng
潼
Các từ liên quan
崤函
崤函之固
崤坂
崤塞
崤山
潼关
潼华
潼溶
潼滃
潼潼
- Bính âm:
- 【Xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 㠙, 殽, 𡵔
- Hình thái radical:
- ⿰,山,肴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淆
郩
㚣
㑾
誵
䒝
姣
洨
㬵
訤
殽
㟜
嶤
嵐
巔
㠒
嶑
㟕
岁
㟬
岶
嶱
屻
萖
䄈
隊
淿
脚
䓬
邫
䋍
堈
㸿
崢
愥
崤函之固
