Bản dịch của từ 崦 trong tiếng Việt
崦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
崦 (Danh từ)
【yān】
01
Yêm Tư (tên núi ở tỉnh Cam Túc, Trung Quốc)
崦嵫
Ví dụ
02
Yêm tư
山名, 在甘肃
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 嶖, 𡹛, 𡹮, 㟢
- Hình thái radical:
- ⿰,山,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咽
淊
樮
渰
閼
閹
胭
懕
篶
恹
腌
阉
嶖
嵨
㟵
岛
崸
岡
㟜
峮
㟨
屴
崤
岀
硗
唪
釪
梙
釴
㻊
䅁
淗
萁
晤
猈
袱
崦嵫
日薄崦嵫
