Bản dịch của từ 崨 trong tiếng Việt
崨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
崨 (Tính từ)
【jié】
01
〔~嶫(yè)〕 núi cao, dốc đứng như kiết trúc (kiết = cao, dựng đứng), dễ nhớ vì chữ 崨 có bộ sơn (núi) và nét dựng đứng thể hiện sự cao vút.
〔~嶫(yè)〕(山)高峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 㠍, 𡹈, 疀, 㠎
- Hình thái radical:
- ⿰,山,疌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨一乚一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偼
昅
㨩
楶
㮮
鍻
衱
礍
蠘
䂃
䗻
㸄
峊
嵕
㠞
峵
㟉
㟲
㞸
㠦
巙
嵖
峭
岪
捸
脯
笙
趽
唫
涷
啰
悆
𠊫
䞜
婱
粛
