Bản dịch của từ 崩 trong tiếng Việt
崩
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
崩 (Động từ)
【bēng】
01
Lở; sạt; sụp; đổ sập; sụp đổ
倒塌;崩裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sứt; mẻ; vỡ; hỏng; bung; rách; tan vỡ
破裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phá
毁坏;垮掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Văng; bắn phải; nổ phải
爆裂或弹(tán)射的东西击中(人或物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Bị treo; sập mạng
网络崩溃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Bắn chết; bắn bỏ
枪毙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Băng hà (vua chết)
君主时代称帝王死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
崩 (Danh từ)
【bēng】
01
Băng huyết
崩症,一种妇女病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠊵
繃
奟
綳
嗙
痭
祊
絣
伻
閍
嵭
嘣
峭
岙
㞲
嶼
岄
㠑
峵
嶣
峟
巁
岥
岩
颅
萡
烺
隆
淣
笶
痔
偶
埽
斜
酘
㭱
崩溃
崩塌
驾崩
崩盘
崩坏
雪崩
崩毁
崩裂
山崩
崩缺
