Bản dịch của từ 崩云 trong tiếng Việt
崩云
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
崩云 (Động từ)
【bēng yún】
01
Mây vỡ vụn, giống như sóng biển vỗ tung bọt trắng xóa.
1.碎裂的云彩。多形容波涛飞洒的样子。
Ví dụ
02
Chỉ hiện tượng mây vỡ, tan rã; hình ảnh sóng biển dâng cao, cuồn cuộn như mây vỡ
2.指使云崩裂。形容波浪腾涌之高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩云
bēng
崩
yún
云
Các từ liên quan
崩丧
崩乱
崩伤
崩倒
崩倾
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠊵
繃
奟
綳
嗙
痭
祊
絣
伻
閍
嵭
嘣
峭
岙
㞲
嶼
岄
㠑
峵
嶣
峟
巁
岥
岩
颅
萡
烺
隆
淣
笶
痔
偶
埽
斜
酘
㭱
崩溃
崩塌
驾崩
崩盘
崩坏
雪崩
崩毁
崩裂
山崩
崩缺
