Bản dịch của từ 崩奔 trong tiếng Việt

崩奔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩奔 (Động từ)

bēng bēn
01

Chạy nhanh, chạy vội vàng, lao đi như người đang bôn ba, chạy đôn chạy đáo

2.奔波;奔驰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nước chảy mạnh, đập vào bờ rồi tràn lên ào ạt như nước lũ.

1.水流冲激堤岸而奔涌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩奔

bēng

bēn

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép