Bản dịch của từ 崩心 trong tiếng Việt

崩心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩心 (Tính từ)

bēng xīn
01

Rất sợ hãi đến mức tâm thần hoảng loạn, như tim tan vỡ (tâm ).

1.心胆摧裂,形容极度恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tan nát lòng, đau buồn tột cùng như bị vỡ tan trong tim (tâm tan nát).

2.心碎,形容极为悲痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩心

bēng

xīn

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép