Bản dịch của từ 崩愤 trong tiếng Việt

崩愤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩愤 (Tính từ)

bēng fèn
01

Cảm giác đau lòng và tức giận dữ dội, như trái tim bị vỡ nát () vì sự phẫn uất ().

痛心忿怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩愤

bēng

fèn

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép