Bản dịch của từ 崩波 trong tiếng Việt
崩波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
崩波 (Danh từ)
【bēng bō】
01
Sự suy đồi dần dần của phong khí, đạo đức xã hội ngày càng hư hỏng, suy tàn.
2.比喻日趋败坏的风气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những con sóng lớn cuồn cuộn, ầm ầm như sắp vỡ tan.
1.奔腾的波浪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩波
bēng
崩
bō
波
Các từ liên quan
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠊵
繃
奟
綳
嗙
痭
祊
絣
伻
閍
嵭
嘣
峭
岙
㞲
嶼
岄
㠑
峵
嶣
峟
巁
岥
岩
颅
萡
烺
隆
淣
笶
痔
偶
埽
斜
酘
㭱
崩溃
崩塌
驾崩
崩盘
崩坏
雪崩
崩毁
崩裂
山崩
崩缺
