Bản dịch của từ 崩漏 trong tiếng Việt

崩漏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩漏 (Động từ)

bēng lòu
01

Chảy máu âm đạo

中医病症名

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩漏

bēng

lòu

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép