Bản dịch của từ 崩竭 trong tiếng Việt

崩竭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩竭 (Động từ)

bēng jié
01

Sự sụp đổ, cạn kiệt như núi sạt lở, sông cạn; dùng để chỉ tình trạng mất ổn định, suy kiệt nghiêm trọng

谓山崩川竭。语本《国语.周语上》:“三川竭,岐山崩。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩竭

bēng

jié

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép