Bản dịch của từ 崩籍 trong tiếng Việt

崩籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩籍 (Danh từ)

bēng jí
01

Một trạng thái hỗn loạn, rối ren hoặc sự tan rã, thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc văn học để chỉ sự suy tàn, đổ vỡ.

见“崩藉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩籍

bēng

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép