Bản dịch của từ 崩腾 trong tiếng Việt
崩腾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
崩腾 (Động từ)
【bēng téng】
01
Bay lên, tung bay, rối rít bay; như gió thổi mạnh làm vật gì đó bay lên tung tóe
5.飞扬,纷飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dao động, hỗn loạn, như sóng biển dồn dập và xô đẩy nhau liên tục
3.动荡,纷乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Miêu tả trạng thái hỗn loạn, rối ren như sôi sục, bùng nổ không theo trật tự.
4.形容杂乱之貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chạy ào ào, lao nhanh như nước chảy xiết hoặc sông suối cuồn cuộn.
1.奔腾。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Chạy nhanh, chạy vội vàng; bôn ba, chạy đi chạy lại nhiều nơi
2.奔走,奔波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩腾
bēng
崩
téng
腾
Các từ liên quan
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠊵
繃
奟
綳
嗙
痭
祊
絣
伻
閍
嵭
嘣
峭
岙
㞲
嶼
岄
㠑
峵
嶣
峟
巁
岥
岩
颅
萡
烺
隆
淣
笶
痔
偶
埽
斜
酘
㭱
崩溃
崩塌
驾崩
崩盘
崩坏
雪崩
崩毁
崩裂
山崩
崩缺
